Tiếng Việt
Thương nghiệp tiếng Anh là gì?
thương nghiệp tiếng Anh là commerce /ˈkɑmərs/. Hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các cá nhân hoặc tổ chức nhằm mục đích sinh lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commerce
Ví dụ câu với thương nghiệp / commerce
- 1
Thương nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
Commerce plays a vital role in the national economy.
- 2
Các hoạt động thương nghiệp giúp thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ.
Commercial activities help promote the growth of small businesses.
Ghi chú dùng từ thương nghiệp
Thương nghiệp liên quan đến các hoạt động buôn bán, thương mại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'trade' (mậu dịch), 'business' (doanh nghiệp), 'industry' (ngành công nghiệp).
Video minh hoạ thương nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thương nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "thương nghiệp"
Thương nghiệp tiếng Anh là gì?
Thương nghiệp tiếng Anh là "commerce" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các cá nhân hoặc tổ chức nhằm mục đích sinh lợi.
"commerce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commerce" nghĩa tiếng Việt là "thương nghiệp". Thương nghiệp liên quan đến các hoạt động buôn bán, thương mại.
Phát âm "commerce" như thế nào?
"commerce" có phiên âm IPA /ˈkɑmərs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commerce"?
Commerce plays a vital role in the national economy. — Thương nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.