Tiếng Việt
Sở thương mại tiếng Anh là gì?
sở thương mại tiếng Anh là department of commerce /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈkɒmɜrs/. Bộ phận chính phủ quản lý các hoạt động thương mại và kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
department of commerce
Ví dụ câu với sở thương mại / department of commerce
- 1
The Department of Commerce oversees trade policies.
Bộ Sở Thương mại giám sát các chính sách thương mại.
- 2
He works at the Department of Commerce in the city.
Anh ấy làm việc tại Sở Thương mại của thành phố.
Ghi chú dùng từ sở thương mại
Sở Thương mại là cơ quan quản lý thương mại quốc gia hoặc địa phương. Các thuật ngữ liên quan: trade (thương mại), commerce (giao thương), regulation (quy định).
Video minh hoạ sở thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sở thương mại
- sởDepartment
- thươnglove
- thương mạicommerce
- Bộ thương mạiMinistry of Commerce
- thương nghiệpcommerce
- khoa thương mạiFaculty of Commerce
- phòng thương mạichamber of commerce
- website bán hànge-commerce website
- thương mại cổ phầnJoint-stock commerce
- thương mại dịch vụService commerce
- thương mại du lịchTourism commerce
- thương mại điện tửe-commerce
Câu hỏi thường gặp về "sở thương mại"
Sở thương mại tiếng Anh là gì?
Sở thương mại tiếng Anh là "department of commerce" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chính phủ quản lý các hoạt động thương mại và kinh doanh.
"department of commerce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"department of commerce" nghĩa tiếng Việt là "sở thương mại". Sở Thương mại là cơ quan quản lý thương mại quốc gia hoặc địa phương.
Phát âm "department of commerce" như thế nào?
"department of commerce" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈkɒmɜrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "department of commerce"?
Bộ Sở Thương mại giám sát các chính sách thương mại. — The Department of Commerce oversees trade policies.