Tiếng Việt
Khoa thương mại tiếng Anh là gì?
khoa thương mại tiếng Anh là Faculty of Commerce /ˈfækəlti əv ˈkɒmə(ə)rs/. Khoa thương mại là bộ phận trong trường đại học chuyên đào tạo về các lĩnh vực liên quan đến thương mại, kinh doanh và quản lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Faculty of Commerce
Ví dụ câu với khoa thương mại / Faculty of Commerce
- 1
Cô ấy học tại khoa thương mại của trường đại học.
She studies at the Faculty of Commerce at the university.
- 2
Khoa thương mại cung cấp các khóa học về marketing và quản trị kinh doanh.
The Faculty of Commerce offers courses in marketing and business management.
Ghi chú dùng từ khoa thương mại
Khoa thương mại là một bộ phận của trường đại học chuyên về các lĩnh vực kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'business administration' (quản trị kinh doanh), 'marketing' (tiếp thị), 'economics' (kinh tế).
Video minh hoạ khoa thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoa thương mại
- khoafaculty
- thươnglove
- thương mạicommerce
- Bộ thương mạiMinistry of Commerce
- sở thương mạidepartment of commerce
- thương nghiệpcommerce
- phòng thương mạichamber of commerce
- website bán hànge-commerce website
- thương mại cổ phầnJoint-stock commerce
- thương mại dịch vụService commerce
- thương mại du lịchTourism commerce
- thương mại điện tửe-commerce
Câu hỏi thường gặp về "khoa thương mại"
Khoa thương mại tiếng Anh là gì?
Khoa thương mại tiếng Anh là "Faculty of Commerce" (danh từ), nghĩa là: Khoa thương mại là bộ phận trong trường đại học chuyên đào tạo về các lĩnh vực liên quan đến thương mại, kinh doanh và quản lý.
"Faculty of Commerce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Faculty of Commerce" nghĩa tiếng Việt là "khoa thương mại". Khoa thương mại là một bộ phận của trường đại học chuyên về các lĩnh vực kinh doanh.
Phát âm "Faculty of Commerce" như thế nào?
"Faculty of Commerce" có phiên âm IPA /ˈfækəlti əv ˈkɒmə(ə)rs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Faculty of Commerce"?
She studies at the Faculty of Commerce at the university. — Cô ấy học tại khoa thương mại của trường đại học.