Tiếng Việt
Thượng phẩm tiếng Anh là gì?
thượng phẩm tiếng Anh là premium product /ˈpriːmiəm ˈprɒdʌkt/. Sản phẩm cao cấp, chất lượng tốt nhất, thường dùng để chỉ hàng hóa đắt tiền hoặc có giá trị cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
premium product
Ví dụ câu với thượng phẩm / premium product
- 1
Sản phẩm này là thượng phẩm của thương hiệu đó.
This is a premium product from that brand.
- 2
Chúng tôi chỉ bán các thượng phẩm để đảm bảo chất lượng.
We only sell premium products to ensure quality.
Ghi chú dùng từ thượng phẩm
Thượng phẩm là loại hàng cao cấp, thường đi kèm với chất lượng vượt trội. Các từ liên quan: cao cấp (luxury), chất lượng (quality), hàng hiệu (branded goods).
Video minh hoạ thượng phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thượng phẩm
Câu hỏi thường gặp về "thượng phẩm"
Thượng phẩm tiếng Anh là gì?
Thượng phẩm tiếng Anh là "premium product" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm cao cấp, chất lượng tốt nhất, thường dùng để chỉ hàng hóa đắt tiền hoặc có giá trị cao.
"premium product" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"premium product" nghĩa tiếng Việt là "thượng phẩm". Thượng phẩm là loại hàng cao cấp, thường đi kèm với chất lượng vượt trội.
Phát âm "premium product" như thế nào?
"premium product" có phiên âm IPA /ˈpriːmiəm ˈprɒdʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "premium product"?
This is a premium product from that brand. — Sản phẩm này là thượng phẩm của thương hiệu đó.