Tiếng Việt
Thưởng thức đồ ăn tiếng Anh là gì?
thưởng thức đồ ăn tiếng Anh là enjoy food /ɪnˈʤɔɪ fud/. Thể hiện sự thích thú khi ăn uống, thưởng thức các món ăn một cách trọn vẹn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enjoy food
Ví dụ câu với thưởng thức đồ ăn / enjoy food
- 1
Tôi thích thưởng thức đồ ăn tại nhà hàng mới mở.
I enjoy food at the new restaurant.
- 2
Cô ấy luôn thưởng thức đồ ăn một cách say mê.
She always enjoys food passionately.
Ghi chú dùng từ thưởng thức đồ ăn
Thưởng thức đồ ăn là hành động tận hưởng hương vị món ăn. Các từ liên quan: 'tasting' (nếm thử), 'savoring' (thưởng thức), 'gastronomy' (ngành ẩm thực).
Video minh hoạ thưởng thức đồ ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thưởng thức đồ ăn
Câu hỏi thường gặp về "thưởng thức đồ ăn"
Thưởng thức đồ ăn tiếng Anh là gì?
Thưởng thức đồ ăn tiếng Anh là "enjoy food" (cụm từ), nghĩa là: Thể hiện sự thích thú khi ăn uống, thưởng thức các món ăn một cách trọn vẹn.
"enjoy food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enjoy food" nghĩa tiếng Việt là "thưởng thức đồ ăn". Thưởng thức đồ ăn là hành động tận hưởng hương vị món ăn.
Phát âm "enjoy food" như thế nào?
"enjoy food" có phiên âm IPA /ɪnˈʤɔɪ fud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enjoy food"?
I enjoy food at the new restaurant. — Tôi thích thưởng thức đồ ăn tại nhà hàng mới mở.