The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thường trực chính phủ tiếng Anh là gì?

thường trực chính phủ tiếng Anh là Standing government body /ˈstændɪŋ ˈɡʌvərnmənt ˈbɑdi/. Cơ quan chính phủ có chức năng duy trì hoạt động liên tục và ổn định của chính phủ.

Hình minh hoạ "thường trực chính phủ" tiếng Anh là "Standing government body"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Standing government body

Danh từ
/ˈstændɪŋ ˈɡʌvərnmənt ˈbɑdi/

Ví dụ câu với thường trực chính phủ / Standing government body

  1. 1

    The standing government body meets regularly to discuss national policies.

    Ban thường trực chính phủ họp định kỳ để thảo luận các chính sách quốc gia.

  2. 2

    The standing government body is responsible for implementing laws and policies.

    Cơ quan thường trực chính phủ chịu trách nhiệm thực thi luật pháp và chính sách.

Ghi chú dùng từ thường trực chính phủ

Thường trực chính phủ là cơ quan giữ vai trò chủ chốt trong quản lý nhà nước, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'executive branch' (nhánh hành pháp), 'cabinet' (bộ trưởng), 'policy-making' (xây dựng chính sách).

Video minh hoạ thường trực chính phủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thường trực chính phủ

Câu hỏi thường gặp về "thường trực chính phủ"

Thường trực chính phủ tiếng Anh là gì?

Thường trực chính phủ tiếng Anh là "Standing government body" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan chính phủ có chức năng duy trì hoạt động liên tục và ổn định của chính phủ.

"Standing government body" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Standing government body" nghĩa tiếng Việt là "thường trực chính phủ". Thường trực chính phủ là cơ quan giữ vai trò chủ chốt trong quản lý nhà nước, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'executive branch' (nhánh hành pháp), 'cabinet' (bộ trưởng), 'policy-making' (xây dựng chính sách).

Phát âm "Standing government body" như thế nào?

"Standing government body" có phiên âm IPA /ˈstændɪŋ ˈɡʌvərnmənt ˈbɑdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Standing government body"?

Ban thường trực chính phủ họp định kỳ để thảo luận các chính sách quốc gia. — The standing government body meets regularly to discuss national policies.