The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thượng uyển tiếng Anh là gì?

thượng uyển tiếng Anh là royal garden /ˈrɔɪ.əl ˈɡɑːr.dən/. Vườn hoàng gia, khu vườn dành riêng cho vua chúa hoặc hoàng gia.

Hình minh hoạ "thượng uyển" tiếng Anh là "royal garden"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

royal garden

Danh từ
/ˈrɔɪ.əl ˈɡɑːr.dən/

Ví dụ câu với thượng uyển / royal garden

  1. 1

    The emperor's palace was surrounded by a beautiful royal garden.

    Hoàng đế đã đi dạo trong vườn hoàng gia của mình.

  2. 2

    Many tourists visit the royal garden to enjoy its tranquility and beauty.

    Nhiều khách du lịch đến thăm vườn hoàng gia để tận hưởng sự yên bình và vẻ đẹp của nó.

Ghi chú dùng từ thượng uyển

Thượng uyển là vườn dành riêng cho hoàng gia, thể hiện sự sang trọng và quyền uy. Các từ liên quan: 'palace' (lâu đài), 'garden' (vườn), 'royalty' (hoàng gia).

Video minh hoạ thượng uyển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thượng uyển

Câu hỏi thường gặp về "thượng uyển"

Thượng uyển tiếng Anh là gì?

Thượng uyển tiếng Anh là "royal garden" (danh từ), nghĩa là: Vườn hoàng gia, khu vườn dành riêng cho vua chúa hoặc hoàng gia.

"royal garden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"royal garden" nghĩa tiếng Việt là "thượng uyển". Thượng uyển là vườn dành riêng cho hoàng gia, thể hiện sự sang trọng và quyền uy.

Phát âm "royal garden" như thế nào?

"royal garden" có phiên âm IPA /ˈrɔɪ.əl ˈɡɑːr.dən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "royal garden"?

Hoàng đế đã đi dạo trong vườn hoàng gia của mình. — The emperor's palace was surrounded by a beautiful royal garden.