Tiếng Việt
Thượng tá tiếng Anh là gì?
thượng tá tiếng Anh là colonel /ˈkɜrnəl/. Chức vụ trong quân đội, cấp cao hơn đại tá và thấp hơn thiếu tướng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
colonel
Ví dụ câu với thượng tá / colonel
- 1
He was promoted to thượng tá last year.
Anh ấy đã thăng chức lên thượng tá năm ngoái.
- 2
The thượng tá commanded the battalion.
Thượng tá chỉ huy tiểu đoàn.
Ghi chú dùng từ thượng tá
Thượng tá là cấp bậc trong quân đội Việt Nam, tương đương với colonel trong tiếng Anh. Các từ liên quan: đại tá (lieutenant colonel), thiếu tướng (major general), trung tá (lieutenant colonel).
Video minh hoạ thượng tá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thượng tá
Câu hỏi thường gặp về "thượng tá"
Thượng tá tiếng Anh là gì?
Thượng tá tiếng Anh là "colonel" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ trong quân đội, cấp cao hơn đại tá và thấp hơn thiếu tướng.
"colonel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"colonel" nghĩa tiếng Việt là "thượng tá". Thượng tá là cấp bậc trong quân đội Việt Nam, tương đương với colonel trong tiếng Anh.
Phát âm "colonel" như thế nào?
"colonel" có phiên âm IPA /ˈkɜrnəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "colonel"?
Anh ấy đã thăng chức lên thượng tá năm ngoái. — He was promoted to thượng tá last year.