The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thương xá tax tiếng Anh là gì?

thương xá tax tiếng Anh là Tax Trade Center /tæks treɪd ˈsɛn.tər/. Trung tâm thương mại thuế, nơi mua bán hàng hóa có thể được miễn thuế hoặc có các ưu đãi thuế đặc biệt.

Hình minh hoạ "thương xá tax" tiếng Anh là "Tax Trade Center"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tax Trade Center

Danh từ
/tæks treɪd ˈsɛn.tər/

Ví dụ câu với thương xá tax / Tax Trade Center

  1. 1

    The Tax Trade Center offers tax-free shopping for tourists.

    Khách du lịch có thể mua sắm miễn thuế tại Thương xá Tax.

  2. 2

    Many stores in the Tax Trade Center provide special tax discounts.

    Nhiều cửa hàng trong Thương xá Tax cung cấp giảm giá thuế đặc biệt.

Ghi chú dùng từ thương xá tax

Thương xá Tax là trung tâm mua sắm có các ưu đãi về thuế. Các thuật ngữ liên quan: 'duty-free' (miễn thuế), 'retail' (bán lẻ), 'import' (nhập khẩu).

Video minh hoạ thương xá tax

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thương xá tax

Câu hỏi thường gặp về "thương xá tax"

Thương xá tax tiếng Anh là gì?

Thương xá tax tiếng Anh là "Tax Trade Center" (danh từ), nghĩa là: Trung tâm thương mại thuế, nơi mua bán hàng hóa có thể được miễn thuế hoặc có các ưu đãi thuế đặc biệt.

"Tax Trade Center" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tax Trade Center" nghĩa tiếng Việt là "thương xá tax". Thương xá Tax là trung tâm mua sắm có các ưu đãi về thuế.

Phát âm "Tax Trade Center" như thế nào?

"Tax Trade Center" có phiên âm IPA /tæks treɪd ˈsɛn.tər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tax Trade Center"?

Khách du lịch có thể mua sắm miễn thuế tại Thương xá Tax. — The Tax Trade Center offers tax-free shopping for tourists.