Tiếng Việt
Trên lý thuyết tiếng Anh là gì?
trên lý thuyết tiếng Anh là in theory /ɪn ˈθɪəri/. Trong lý thuyết, dựa trên các nguyên tắc hoặc ý tưởng chung mà chưa kiểm chứng thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in theory
Ví dụ câu với trên lý thuyết / in theory
- 1
Trong lý thuyết, các phương pháp này sẽ hoạt động tốt hơn.
In theory, these methods should work better.
- 2
Trong lý thuyết, mọi thứ đều dễ dàng hơn khi có kế hoạch rõ ràng.
In theory, everything is easier with a clear plan.
Ghi chú dùng từ trên lý thuyết
Cụm từ này diễn tả ý tưởng hoặc nguyên tắc chung chưa được kiểm chứng thực tế. Các từ liên quan: 'hypothesis' (giả thuyết), 'concept' (khái niệm), 'principle' (nguyên tắc).
Video minh hoạ trên lý thuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trên lý thuyết
Câu hỏi thường gặp về "trên lý thuyết"
Trên lý thuyết tiếng Anh là gì?
Trên lý thuyết tiếng Anh là "in theory" (cụm từ), nghĩa là: Trong lý thuyết, dựa trên các nguyên tắc hoặc ý tưởng chung mà chưa kiểm chứng thực tế.
"in theory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in theory" nghĩa tiếng Việt là "trên lý thuyết". Cụm từ này diễn tả ý tưởng hoặc nguyên tắc chung chưa được kiểm chứng thực tế.
Phát âm "in theory" như thế nào?
"in theory" có phiên âm IPA /ɪn ˈθɪəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in theory"?
In theory, these methods should work better. — Trong lý thuyết, các phương pháp này sẽ hoạt động tốt hơn.