Tiếng Việt
Thuyết minh phim tiếng Anh là gì?
Thuyết minh phim tiếng Anh là Film dubbing /fɪlm ˈdʌbɪŋ/. Việc lồng tiếng cho phim để phù hợp với ngôn ngữ của khán giả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Film dubbing
Ví dụ câu với Thuyết minh phim / Film dubbing
- 1
Việc thuyết minh phim giúp khán giả hiểu nội dung dễ dàng hơn.
Film dubbing makes it easier for audiences to understand the content.
- 2
Anh ấy làm thuyết minh phim cho một hãng phim lớn.
He works on film dubbing for a major studio.
Ghi chú dùng từ Thuyết minh phim
Thuyết minh phim là quá trình lồng tiếng cho phim để phù hợp với ngôn ngữ của khán giả. Các thuật ngữ liên quan: 'dubbing' (lồng tiếng), 'subtitling' (phụ đề), 'voice-over' (lồng tiếng thuyết minh).
Video minh hoạ Thuyết minh phim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thuyết minh phim
- minhClear
- phimfilm
- thuyếttheory
- thuyết minhnarration
- lồng tiếngdubbing
- thuyết minh dự ánProject explanation
- thuyết minh bản vẽexplain the drawing
- thuyết minh kỹ thuậttechnical specification
- thuyết minh tính toánexplain the calculation
- thuyết minh báo cáo tài chínhFinancial statement notes
- sự gõ nhẹ sống gươm lên vai khi phong tướcdubbing ceremony
Câu hỏi thường gặp về "Thuyết minh phim"
Thuyết minh phim tiếng Anh là gì?
Thuyết minh phim tiếng Anh là "Film dubbing" (danh từ), nghĩa là: Việc lồng tiếng cho phim để phù hợp với ngôn ngữ của khán giả.
"Film dubbing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Film dubbing" nghĩa tiếng Việt là "Thuyết minh phim". Thuyết minh phim là quá trình lồng tiếng cho phim để phù hợp với ngôn ngữ của khán giả.
Phát âm "Film dubbing" như thế nào?
"Film dubbing" có phiên âm IPA /fɪlm ˈdʌbɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Film dubbing"?
Film dubbing makes it easier for audiences to understand the content. — Việc thuyết minh phim giúp khán giả hiểu nội dung dễ dàng hơn.