Tiếng Việt
Thuyết minh bản vẽ tiếng Anh là gì?
thuyết minh bản vẽ tiếng Anh là explain the drawing /ɪkˈspleɪn ðə ˈdrɔɪŋ/. Giải thích hoặc mô tả bản vẽ để làm rõ nội dung hoặc ý nghĩa của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
explain the drawing
Ví dụ câu với thuyết minh bản vẽ / explain the drawing
- 1
Kỹ sư cần thuyết minh bản vẽ trước khi bắt đầu thi công.
The engineer needs to explain the drawing before starting construction.
- 2
Giáo viên thuyết minh bản vẽ kỹ thuật cho sinh viên.
The teacher explains the technical drawing to the students.
Ghi chú dùng từ thuyết minh bản vẽ
Thuyết minh bản vẽ là quá trình trình bày rõ ràng nội dung của một bản vẽ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'drawing' (bản vẽ), 'explain' (giải thích), 'illustrate' (minh họa), 'diagram' (sơ đồ).
Video minh hoạ thuyết minh bản vẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyết minh bản vẽ
Câu hỏi thường gặp về "thuyết minh bản vẽ"
Thuyết minh bản vẽ tiếng Anh là gì?
Thuyết minh bản vẽ tiếng Anh là "explain the drawing" (cụm từ), nghĩa là: Giải thích hoặc mô tả bản vẽ để làm rõ nội dung hoặc ý nghĩa của nó.
"explain the drawing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"explain the drawing" nghĩa tiếng Việt là "thuyết minh bản vẽ". Thuyết minh bản vẽ là quá trình trình bày rõ ràng nội dung của một bản vẽ.
Phát âm "explain the drawing" như thế nào?
"explain the drawing" có phiên âm IPA /ɪkˈspleɪn ðə ˈdrɔɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "explain the drawing"?
The engineer needs to explain the drawing before starting construction. — Kỹ sư cần thuyết minh bản vẽ trước khi bắt đầu thi công.