The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuyết nam nữ bình quyền tiếng Anh là gì?

thuyết nam nữ bình quyền tiếng Anh là gender equality theory /ˈʤɛndər ɪˈkwɒləti ˈθɪəri/. Lý thuyết về quyền bình đẳng giữa nam và nữ trong xã hội.

Hình minh hoạ "thuyết nam nữ bình quyền" tiếng Anh là "gender equality theory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gender equality theory

Danh từ
/ˈʤɛndər ɪˈkwɒləti ˈθɪəri/

Ví dụ câu với thuyết nam nữ bình quyền / gender equality theory

  1. 1

    The gender equality theory advocates for equal rights for men and women.

    Thuyết bình đẳng giới ủng hộ quyền bình đẳng cho nam và nữ.

  2. 2

    Many countries have adopted policies based on the gender equality theory.

    Nhiều quốc gia đã áp dụng chính sách dựa trên lý thuyết bình đẳng giới.

Ghi chú dùng từ thuyết nam nữ bình quyền

Thuyết nam nữ bình quyền đề cập đến quyền bình đẳng giữa các giới. Các thuật ngữ liên quan: 'feminism' (chủ nghĩa nữ quyền), 'gender roles' (vai trò giới), 'discrimination' (phân biệt đối xử).

Video minh hoạ thuyết nam nữ bình quyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuyết nam nữ bình quyền

Câu hỏi thường gặp về "thuyết nam nữ bình quyền"

Thuyết nam nữ bình quyền tiếng Anh là gì?

Thuyết nam nữ bình quyền tiếng Anh là "gender equality theory" (danh từ), nghĩa là: Lý thuyết về quyền bình đẳng giữa nam và nữ trong xã hội.

"gender equality theory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gender equality theory" nghĩa tiếng Việt là "thuyết nam nữ bình quyền". Thuyết nam nữ bình quyền đề cập đến quyền bình đẳng giữa các giới.

Phát âm "gender equality theory" như thế nào?

"gender equality theory" có phiên âm IPA /ˈʤɛndər ɪˈkwɒləti ˈθɪəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gender equality theory"?

Thuyết bình đẳng giới ủng hộ quyền bình đẳng cho nam và nữ. — The gender equality theory advocates for equal rights for men and women.