Tiếng Việt
Trọng lực tiếng Anh là gì?
trọng lực tiếng Anh là gravity /ˈɡrævɪti/. Lực hút giữa các vật thể có khối lượng, gây ra hiện tượng rơi tự do và giữ các hành tinh, sao trong quỹ đạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gravity
Ví dụ câu với trọng lực / gravity
- 1
Trọng lực của Trái Đất giữ chúng ta không bay vào không gian.
Gravity keeps us grounded on the Earth's surface.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu về trọng lực để hiểu rõ hơn về vũ trụ.
Scientists study gravity to better understand the universe.
Ghi chú dùng từ trọng lực
Trọng lực là lực hút giữa các vật thể có khối lượng, ảnh hưởng đến chuyển động của các hành tinh và vật thể trong không gian. Các thuật ngữ liên quan: 'mass' (khối lượng), 'force' (lực), 'acceleration' (gia tốc).
Video minh hoạ trọng lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trọng lực
Câu hỏi thường gặp về "trọng lực"
Trọng lực tiếng Anh là gì?
Trọng lực tiếng Anh là "gravity" (danh từ), nghĩa là: Lực hút giữa các vật thể có khối lượng, gây ra hiện tượng rơi tự do và giữ các hành tinh, sao trong quỹ đạo.
"gravity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gravity" nghĩa tiếng Việt là "trọng lực". Trọng lực là lực hút giữa các vật thể có khối lượng, ảnh hưởng đến chuyển động của các hành tinh và vật thể trong không gian.
Phát âm "gravity" như thế nào?
"gravity" có phiên âm IPA /ˈɡrævɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gravity"?
Gravity keeps us grounded on the Earth's surface. — Trọng lực của Trái Đất giữ chúng ta không bay vào không gian.