Tiếng Việt
Tỉ lệ gia tăng dân số tiếng Anh là gì?
tỉ lệ gia tăng dân số tiếng Anh là population growth rate /ˌpɑpjəˈleɪʃən ɡroʊθ reɪt/. Tỷ lệ tăng dân số hàng năm của một khu vực hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
population growth rate
Ví dụ câu với tỉ lệ gia tăng dân số / population growth rate
- 1
The population growth rate in urban areas has increased significantly over the last decade.
Tỷ lệ gia tăng dân số ở các khu vực đô thị đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.
- 2
Government policies aim to control the population growth rate to ensure sustainable development.
Chính sách của chính phủ nhằm kiểm soát tỷ lệ gia tăng dân số để đảm bảo phát triển bền vững.
Ghi chú dùng từ tỉ lệ gia tăng dân số
Tỷ lệ gia tăng dân số thể hiện tốc độ tăng hoặc giảm của dân số qua thời gian. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'birth rate' (tỷ lệ sinh), 'death rate' (tỷ lệ tử vong), 'population decline' (suy giảm dân số).
Video minh hoạ tỉ lệ gia tăng dân số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỉ lệ gia tăng dân số
Câu hỏi thường gặp về "tỉ lệ gia tăng dân số"
Tỉ lệ gia tăng dân số tiếng Anh là gì?
Tỉ lệ gia tăng dân số tiếng Anh là "population growth rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ tăng dân số hàng năm của một khu vực hoặc quốc gia.
"population growth rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"population growth rate" nghĩa tiếng Việt là "tỉ lệ gia tăng dân số". Tỷ lệ gia tăng dân số thể hiện tốc độ tăng hoặc giảm của dân số qua thời gian.
Phát âm "population growth rate" như thế nào?
"population growth rate" có phiên âm IPA /ˌpɑpjəˈleɪʃən ɡroʊθ reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "population growth rate"?
Tỷ lệ gia tăng dân số ở các khu vực đô thị đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua. — The population growth rate in urban areas has increased significantly over the last decade.