Tiếng Việt
Giá cước tiếng Anh là gì?
Giá cước tiếng Anh là Freight rate /freɪt reɪt/. Mức phí vận chuyển hàng hóa theo từng đơn vị trọng lượng hoặc khối lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Freight rate
Ví dụ câu với Giá cước / Freight rate
- 1
Giá cước vận chuyển hàng hóa tăng cao trong mùa lễ hội.
The freight rate for shipping goods increased during the holiday season.
- 2
Chúng tôi cần thương lượng giá cước để giảm chi phí vận chuyển.
We need to negotiate the freight rate to reduce shipping costs.
Ghi chú dùng từ Giá cước
Giá cước là mức phí vận chuyển hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'shipping cost' (chi phí vận chuyển), 'tariff' (thuế hoặc phí), và 'freight' (hàng hóa vận chuyển).
Video minh hoạ Giá cước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giá cước
Câu hỏi thường gặp về "Giá cước"
Giá cước tiếng Anh là gì?
Giá cước tiếng Anh là "Freight rate" (danh từ), nghĩa là: Mức phí vận chuyển hàng hóa theo từng đơn vị trọng lượng hoặc khối lượng.
"Freight rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Freight rate" nghĩa tiếng Việt là "Giá cước". Giá cước là mức phí vận chuyển hàng hóa.
Phát âm "Freight rate" như thế nào?
"Freight rate" có phiên âm IPA /freɪt reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Freight rate"?
The freight rate for shipping goods increased during the holiday season. — Giá cước vận chuyển hàng hóa tăng cao trong mùa lễ hội.