Tiếng Việt
Hạng hai tiếng Anh là gì?
hạng hai tiếng Anh là Second-rate /ˈsɛkənd reɪt/. Chỉ mức độ hoặc chất lượng trung bình, không xuất sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Second-rate
Ví dụ câu với hạng hai / Second-rate
- 1
Sản phẩm này chỉ là hàng hạng hai, không đáng giá.
This product is only second-rate, not worth it.
- 2
Anh ấy thường mua đồ hạng hai để tiết kiệm tiền.
He often buys second-rate items to save money.
Ghi chú dùng từ hạng hai
Từ này mô tả chất lượng trung bình hoặc không xuất sắc. Các từ liên quan gồm 'average' (trung bình), 'mediocre' (tầm thường), và 'inferior' (kém hơn).
Video minh hoạ hạng hai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hạng hai
Câu hỏi thường gặp về "hạng hai"
Hạng hai tiếng Anh là gì?
Hạng hai tiếng Anh là "Second-rate" (tính từ), nghĩa là: Chỉ mức độ hoặc chất lượng trung bình, không xuất sắc.
"Second-rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Second-rate" nghĩa tiếng Việt là "hạng hai". Từ này mô tả chất lượng trung bình hoặc không xuất sắc.
Phát âm "Second-rate" như thế nào?
"Second-rate" có phiên âm IPA /ˈsɛkənd reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Second-rate"?
This product is only second-rate, not worth it. — Sản phẩm này chỉ là hàng hạng hai, không đáng giá.