Tiếng Việt
Tích điện tiếng Anh là gì?
tích điện tiếng Anh là Charge /tʃɑːrdʒ/. Tích điện là quá trình tích tụ điện tích trên bề mặt của vật thể do sự cọ xát hoặc tiếp xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Charge
Ví dụ câu với tích điện / Charge
- 1
Chúng tôi đã tích điện cho bóng bay bằng cách cọ xát nó vào tóc.
We charged the balloon by rubbing it against our hair.
- 2
Điện tích tích tụ trên bề mặt của vật thể gây ra tia lửa điện.
The static charge on the surface of the object caused a spark.
Ghi chú dùng từ tích điện
Tích điện liên quan đến quá trình tích tụ điện tích trên vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'static electricity' (điện tĩnh), 'electric charge' (điện tích), và 'electrostatic' (điện tĩnh học).
Video minh hoạ tích điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tích điện
Câu hỏi thường gặp về "tích điện"
Tích điện tiếng Anh là gì?
Tích điện tiếng Anh là "Charge" (động từ), nghĩa là: Tích điện là quá trình tích tụ điện tích trên bề mặt của vật thể do sự cọ xát hoặc tiếp xúc.
"Charge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Charge" nghĩa tiếng Việt là "tích điện". Tích điện liên quan đến quá trình tích tụ điện tích trên vật thể.
Phát âm "Charge" như thế nào?
"Charge" có phiên âm IPA /tʃɑːrdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Charge"?
We charged the balloon by rubbing it against our hair. — Chúng tôi đã tích điện cho bóng bay bằng cách cọ xát nó vào tóc.