Tiếng Việt
Đèn tích điện tiếng Anh là gì?
đèn tích điện tiếng Anh là rechargeable lamp /rɪˈʧɑːʤəbl læmp/. Đèn có thể sạc lại pin để sử dụng nhiều lần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rechargeable lamp
Ví dụ câu với đèn tích điện / rechargeable lamp
- 1
Tôi mua một chiếc đèn tích điện để dùng trong cắm trại.
I bought a rechargeable lamp for camping.
- 2
Đèn tích điện rất tiện lợi khi mất điện.
A rechargeable lamp is very convenient during a power outage.
Ghi chú dùng từ đèn tích điện
Đèn tích điện là loại đèn có thể nạp lại pin sau khi hết điện. Các từ liên quan: pin sạc (rechargeable battery), đèn pin (flashlight), nguồn điện (power source).
Video minh hoạ đèn tích điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đèn tích điện
Câu hỏi thường gặp về "đèn tích điện"
Đèn tích điện tiếng Anh là gì?
Đèn tích điện tiếng Anh là "rechargeable lamp" (danh từ), nghĩa là: Đèn có thể sạc lại pin để sử dụng nhiều lần.
"rechargeable lamp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rechargeable lamp" nghĩa tiếng Việt là "đèn tích điện". Đèn tích điện là loại đèn có thể nạp lại pin sau khi hết điện.
Phát âm "rechargeable lamp" như thế nào?
"rechargeable lamp" có phiên âm IPA /rɪˈʧɑːʤəbl læmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rechargeable lamp"?
I bought a rechargeable lamp for camping. — Tôi mua một chiếc đèn tích điện để dùng trong cắm trại.