Tiếng Việt
Gây nợ tiếng Anh là gì?
gây nợ tiếng Anh là Accumulate debt /əˈkjuːmjʊleɪt dɛt/. Gây ra nợ nần hoặc tích tụ nợ trong quá trình tiêu dùng hoặc vay mượn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Accumulate debt
Ví dụ câu với gây nợ / Accumulate debt
- 1
Anh ấy đã gây nợ lớn sau khi mua xe mới.
He accumulated a large debt after buying a new car.
- 2
Chúng ta cần quản lý chi tiêu để tránh gây nợ quá nhiều.
We need to manage our expenses to avoid accumulating too much debt.
Ghi chú dùng từ gây nợ
Gây nợ đề cập đến hành động tích tụ nợ. Các từ liên quan: nợ (debt), vay mượn (borrow), chi tiêu (spending).
Video minh hoạ gây nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gây nợ
Câu hỏi thường gặp về "gây nợ"
Gây nợ tiếng Anh là gì?
Gây nợ tiếng Anh là "Accumulate debt" (động từ), nghĩa là: Gây ra nợ nần hoặc tích tụ nợ trong quá trình tiêu dùng hoặc vay mượn.
"Accumulate debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Accumulate debt" nghĩa tiếng Việt là "gây nợ". Gây nợ đề cập đến hành động tích tụ nợ.
Phát âm "Accumulate debt" như thế nào?
"Accumulate debt" có phiên âm IPA /əˈkjuːmjʊleɪt dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Accumulate debt"?
He accumulated a large debt after buying a new car. — Anh ấy đã gây nợ lớn sau khi mua xe mới.