The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tích lũy kiến thức tiếng Anh là gì?

tích lũy kiến thức tiếng Anh là accumulate knowledge /əˈkjumjəˌleɪt ˈnɑləʤ/. Tích lũy kiến thức là quá trình thu thập và lưu giữ thông tin, kỹ năng qua thời gian để nâng cao hiểu biết.

Hình minh hoạ "tích lũy kiến thức" tiếng Anh là "accumulate knowledge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

accumulate knowledge

Cụm từ
/əˈkjumjəˌleɪt ˈnɑləʤ/

Ví dụ câu với tích lũy kiến thức / accumulate knowledge

  1. 1

    Anh ấy dành nhiều thời gian để tích lũy kiến thức qua sách vở.

    He spends a lot of time accumulating knowledge through books.

  2. 2

    Việc tích lũy kiến thức giúp bạn trở nên thành thạo trong lĩnh vực của mình.

    Accumulating knowledge helps you become proficient in your field.

Ghi chú dùng từ tích lũy kiến thức

Tích lũy kiến thức là quá trình học hỏi liên tục. Các từ liên quan gồm có 'learning' (học hỏi), 'education' (giáo dục), 'study' (học tập).

Video minh hoạ tích lũy kiến thức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tích lũy kiến thức

Câu hỏi thường gặp về "tích lũy kiến thức"

Tích lũy kiến thức tiếng Anh là gì?

Tích lũy kiến thức tiếng Anh là "accumulate knowledge" (cụm từ), nghĩa là: Tích lũy kiến thức là quá trình thu thập và lưu giữ thông tin, kỹ năng qua thời gian để nâng cao hiểu biết.

"accumulate knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"accumulate knowledge" nghĩa tiếng Việt là "tích lũy kiến thức". Tích lũy kiến thức là quá trình học hỏi liên tục.

Phát âm "accumulate knowledge" như thế nào?

"accumulate knowledge" có phiên âm IPA /əˈkjumjəˌleɪt ˈnɑləʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "accumulate knowledge"?

He spends a lot of time accumulating knowledge through books. — Anh ấy dành nhiều thời gian để tích lũy kiến thức qua sách vở.