Tiếng Việt
Tiệc độc thân tiếng Anh là gì?
tiệc độc thân tiếng Anh là bachelor party /ˈbætʃələr ˈpɑːrti/. Tiệc dành cho người sắp cưới, thường tổ chức để chúc mừng trước đám cưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bachelor party
Ví dụ câu với tiệc độc thân / bachelor party
- 1
Họ tổ chức một bữa tiệc độc thân vào cuối tuần trước đám cưới.
They threw a bachelor party last weekend before the wedding.
- 2
Tiệc độc thân là dịp để bạn bè tụ họp và chúc phúc cho chú rể.
A bachelor party is an occasion for friends to gather and祝福 the groom.
Ghi chú dùng từ tiệc độc thân
Tiệc độc thân là một sự kiện trước đám cưới dành cho chú rể và bạn bè. Các từ liên quan: 'wedding' (đám cưới), 'groom' (chú rể), 'celebration' (lễ kỷ niệm).
Video minh hoạ tiệc độc thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiệc độc thân
Câu hỏi thường gặp về "tiệc độc thân"
Tiệc độc thân tiếng Anh là gì?
Tiệc độc thân tiếng Anh là "bachelor party" (danh từ), nghĩa là: Tiệc dành cho người sắp cưới, thường tổ chức để chúc mừng trước đám cưới.
"bachelor party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bachelor party" nghĩa tiếng Việt là "tiệc độc thân". Tiệc độc thân là một sự kiện trước đám cưới dành cho chú rể và bạn bè.
Phát âm "bachelor party" như thế nào?
"bachelor party" có phiên âm IPA /ˈbætʃələr ˈpɑːrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bachelor party"?
They threw a bachelor party last weekend before the wedding. — Họ tổ chức một bữa tiệc độc thân vào cuối tuần trước đám cưới.