Tiếng Việt
Tiêm mũi 2 tiếng Anh là gì?
Tiêm mũi 2 tiếng Anh là Administer second dose /ædˈmɪnɪstər ˈsɛkənd dəʊs/. Tiêm liều thứ hai của vaccine hoặc thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Administer second dose
Ví dụ câu với Tiêm mũi 2 / Administer second dose
- 1
Chúng tôi đã tiêm mũi thứ hai của vaccine hôm qua.
We received the second dose of the vaccine yesterday.
- 2
Bệnh nhân cần tiêm mũi thứ hai để hoàn tất quá trình tiêm chủng.
The patient needs to receive the second dose to complete the vaccination process.
Ghi chú dùng từ Tiêm mũi 2
Tiêm mũi 2 liên quan đến việc tiêm liều thứ hai của vaccine, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'vaccination' (tiêm chủng), 'dose' (liều), và 'immunization' (miễn dịch).
Video minh hoạ Tiêm mũi 2
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tiêm mũi 2
Câu hỏi thường gặp về "Tiêm mũi 2"
Tiêm mũi 2 tiếng Anh là gì?
Tiêm mũi 2 tiếng Anh là "Administer second dose" (động từ), nghĩa là: Tiêm liều thứ hai của vaccine hoặc thuốc.
"Administer second dose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Administer second dose" nghĩa tiếng Việt là "Tiêm mũi 2". Tiêm mũi 2 liên quan đến việc tiêm liều thứ hai của vaccine, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'vaccination' (tiêm chủng), 'dose' (liều), và 'immunization' (miễn dịch).
Phát âm "Administer second dose" như thế nào?
"Administer second dose" có phiên âm IPA /ædˈmɪnɪstər ˈsɛkənd dəʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Administer second dose"?
We received the second dose of the vaccine yesterday. — Chúng tôi đã tiêm mũi thứ hai của vaccine hôm qua.