Tiếng Việt
Tiêm mũi 1 tiếng Anh là gì?
Tiêm mũi 1 tiếng Anh là Administer first dose /ædˈmɪnɪstər fɜːst dəʊs/. Tiêm mũi vaccine đầu tiên để bắt đầu quá trình tiêm chủng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Administer first dose
Ví dụ câu với Tiêm mũi 1 / Administer first dose
- 1
Chúng tôi sẽ tiêm mũi 1 vào ngày mai.
We will administer the first dose tomorrow.
- 2
Việc tiêm mũi 1 rất quan trọng để bắt đầu quá trình phòng bệnh.
Administering the first dose is crucial to start the vaccination process.
Ghi chú dùng từ Tiêm mũi 1
Tiêm mũi 1 là bước đầu trong quá trình tiêm chủng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'vaccine' (vắc-xin), 'dose' (liều), và 'vaccination' (tiêm chủng).
Video minh hoạ Tiêm mũi 1
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tiêm mũi 1
Câu hỏi thường gặp về "Tiêm mũi 1"
Tiêm mũi 1 tiếng Anh là gì?
Tiêm mũi 1 tiếng Anh là "Administer first dose" (động từ), nghĩa là: Tiêm mũi vaccine đầu tiên để bắt đầu quá trình tiêm chủng.
"Administer first dose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Administer first dose" nghĩa tiếng Việt là "Tiêm mũi 1". Tiêm mũi 1 là bước đầu trong quá trình tiêm chủng.
Phát âm "Administer first dose" như thế nào?
"Administer first dose" có phiên âm IPA /ædˈmɪnɪstər fɜːst dəʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Administer first dose"?
We will administer the first dose tomorrow. — Chúng tôi sẽ tiêm mũi 1 vào ngày mai.