Tiếng Việt
Tiệm trà sữa tiếng Anh là gì?
tiệm trà sữa tiếng Anh là bubble tea shop /ˈbʌb.l tiː ˌʃɒp/. Cửa hàng bán trà sữa, thức uống trân châu phổ biến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bubble tea shop
Ví dụ câu với tiệm trà sữa / bubble tea shop
- 1
Tôi thường đến tiệm trà sữa gần nhà sau giờ học.
I often go to the bubble tea shop near my house after school.
- 2
Tiệm trà sữa này có nhiều loại hương vị khác nhau.
This bubble tea shop offers many different flavors.
Ghi chú dùng từ tiệm trà sữa
Tiệm trà sữa là nơi bán trà sữa, thức uống trân châu. Các từ liên quan: 'trà sữa' (bubble tea), 'trân châu' (tapioca pearls), 'đồ uống' (beverages).
Video minh hoạ tiệm trà sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiệm trà sữa
Câu hỏi thường gặp về "tiệm trà sữa"
Tiệm trà sữa tiếng Anh là gì?
Tiệm trà sữa tiếng Anh là "bubble tea shop" (danh từ), nghĩa là: Cửa hàng bán trà sữa, thức uống trân châu phổ biến.
"bubble tea shop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bubble tea shop" nghĩa tiếng Việt là "tiệm trà sữa". Tiệm trà sữa là nơi bán trà sữa, thức uống trân châu.
Phát âm "bubble tea shop" như thế nào?
"bubble tea shop" có phiên âm IPA /ˈbʌb.l tiː ˌʃɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bubble tea shop"?
I often go to the bubble tea shop near my house after school. — Tôi thường đến tiệm trà sữa gần nhà sau giờ học.