Tiếng Việt
Tiền ăn quà tiếng Anh là gì?
tiền ăn quà tiếng Anh là snack money /snæk əlaʊəns/. Tiền dùng để mua đồ ăn nhẹ hoặc quà vặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
snack money
Ví dụ câu với tiền ăn quà / snack money
- 1
Tôi đã dùng tiền ăn quà để mua bánh quy.
I used my snack money to buy cookies.
- 2
Tiền ăn quà của cô ấy đủ để mua một chiếc bánh nhỏ.
Her snack money is enough to buy a small cake.
Ghi chú dùng từ tiền ăn quà
Tiền ăn quà là số tiền dành riêng cho việc mua đồ ăn nhẹ. Các từ liên quan: 'lunch money' (tiền ăn trưa), 'allowance' (tiền tiêu vặt), 'budget' (ngân sách).
Video minh hoạ tiền ăn quà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền ăn quà
Câu hỏi thường gặp về "tiền ăn quà"
Tiền ăn quà tiếng Anh là gì?
Tiền ăn quà tiếng Anh là "snack money" (danh từ), nghĩa là: Tiền dùng để mua đồ ăn nhẹ hoặc quà vặt.
"snack money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"snack money" nghĩa tiếng Việt là "tiền ăn quà". Tiền ăn quà là số tiền dành riêng cho việc mua đồ ăn nhẹ.
Phát âm "snack money" như thế nào?
"snack money" có phiên âm IPA /snæk əlaʊəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "snack money"?
I used my snack money to buy cookies. — Tôi đã dùng tiền ăn quà để mua bánh quy.