The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền ăn giữa ca tiếng Anh là gì?

tiền ăn giữa ca tiếng Anh là mid-shift meal allowance /mɪd ʃɪft miːl fʌnd/. Phần tiền trợ cấp dành cho bữa ăn giữa ca làm việc.

Hình minh hoạ "tiền ăn giữa ca" tiếng Anh là "mid-shift meal allowance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mid-shift meal allowance

Danh từ
/mɪd ʃɪft miːl fʌnd/

Ví dụ câu với tiền ăn giữa ca / mid-shift meal allowance

  1. 1

    Công nhân nhận tiền ăn giữa ca vào cuối mỗi ca làm việc.

    Workers receive their mid-shift meal allowance at the end of each shift.

  2. 2

    Tiền ăn giữa ca giúp nhân viên có thể mua đồ ăn nhanh trong giờ nghỉ.

    The mid-shift meal allowance helps employees buy quick meals during break time.

Ghi chú dùng từ tiền ăn giữa ca

Tiền ăn giữa ca là khoản trợ cấp cho bữa ăn trong ca làm việc. Các thuật ngữ liên quan: 'meal allowance' (trợ cấp ăn uống), 'shift' (ca làm việc), 'break' (giờ nghỉ).

Video minh hoạ tiền ăn giữa ca

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền ăn giữa ca

Câu hỏi thường gặp về "tiền ăn giữa ca"

Tiền ăn giữa ca tiếng Anh là gì?

Tiền ăn giữa ca tiếng Anh là "mid-shift meal allowance" (danh từ), nghĩa là: Phần tiền trợ cấp dành cho bữa ăn giữa ca làm việc.

"mid-shift meal allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mid-shift meal allowance" nghĩa tiếng Việt là "tiền ăn giữa ca". Tiền ăn giữa ca là khoản trợ cấp cho bữa ăn trong ca làm việc.

Phát âm "mid-shift meal allowance" như thế nào?

"mid-shift meal allowance" có phiên âm IPA /mɪd ʃɪft miːl fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mid-shift meal allowance"?

Workers receive their mid-shift meal allowance at the end of each shift. — Công nhân nhận tiền ăn giữa ca vào cuối mỗi ca làm việc.