Tiếng Việt
Tiền bảo lãnh tiếng Anh là gì?
tiền bảo lãnh tiếng Anh là bail /beɪl/. Tiền đặt cọc để đảm bảo người bị bắt có thể được tại ngoại chờ xét xử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bail
Ví dụ câu với tiền bảo lãnh / bail
- 1
Anh ấy đã trả tiền bảo lãnh để được tại ngoại.
He paid bail to be released from custody.
- 2
Cảnh sát đã giữ tiền bảo lãnh của cô ấy.
The police held her bail money.
Ghi chú dùng từ tiền bảo lãnh
Tiền bảo lãnh là khoản tiền đặt cọc để đảm bảo người bị bắt có thể tạm thời được tại ngoại trong quá trình điều tra. Các thuật ngữ liên quan: 'bail bond' (tín dụng bảo lãnh), 'bail amount' (số tiền bảo lãnh), 'release on bail' (được tại ngoại sau khi nộp tiền bảo lãnh).
Video minh hoạ tiền bảo lãnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền bảo lãnh
Câu hỏi thường gặp về "tiền bảo lãnh"
Tiền bảo lãnh tiếng Anh là gì?
Tiền bảo lãnh tiếng Anh là "bail" (danh từ), nghĩa là: Tiền đặt cọc để đảm bảo người bị bắt có thể được tại ngoại chờ xét xử.
"bail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bail" nghĩa tiếng Việt là "tiền bảo lãnh". Tiền bảo lãnh là khoản tiền đặt cọc để đảm bảo người bị bắt có thể tạm thời được tại ngoại trong quá trình điều tra.
Phát âm "bail" như thế nào?
"bail" có phiên âm IPA /beɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bail"?
He paid bail to be released from custody. — Anh ấy đã trả tiền bảo lãnh để được tại ngoại.