The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người được bảo lãnh tiếng Anh là gì?

người được bảo lãnh tiếng Anh là bail grantee /beɪl ɡrænti/. Người được bảo lãnh là người cam kết chịu trách nhiệm pháp lý cho ai đó trong trường hợp họ vi phạm pháp luật hoặc không tuân thủ các điều kiện của việc bảo lãnh.

Hình minh hoạ "người được bảo lãnh" tiếng Anh là "bail grantee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bail grantee

Danh từ
/beɪl ɡrænti/

Ví dụ câu với người được bảo lãnh / bail grantee

  1. 1

    Người được bảo lãnh phải đảm bảo rằng họ sẽ tuân thủ tất cả các điều kiện của hợp đồng.

    The bail grantee promised to ensure the defendant would appear in court.

  2. 2

    Người được bảo lãnh có trách nhiệm theo dõi và hỗ trợ người được bảo lãnh trong quá trình chờ xét xử.

    The bail grantee is responsible for the defendant's compliance with bail conditions.

Ghi chú dùng từ người được bảo lãnh

Người được bảo lãnh là người cam kết chịu trách nhiệm pháp lý thay cho người khác khi họ bị bắt giữ hoặc truy tố. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bail', 'guarantor', và 'surety'.

Video minh hoạ người được bảo lãnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người được bảo lãnh

Câu hỏi thường gặp về "người được bảo lãnh"

Người được bảo lãnh tiếng Anh là gì?

Người được bảo lãnh tiếng Anh là "bail grantee" (danh từ), nghĩa là: Người được bảo lãnh là người cam kết chịu trách nhiệm pháp lý cho ai đó trong trường hợp họ vi phạm pháp luật hoặc không tuân thủ các điều kiện của việc bảo lãnh.

"bail grantee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bail grantee" nghĩa tiếng Việt là "người được bảo lãnh". Người được bảo lãnh là người cam kết chịu trách nhiệm pháp lý thay cho người khác khi họ bị bắt giữ hoặc truy tố.

Phát âm "bail grantee" như thế nào?

"bail grantee" có phiên âm IPA /beɪl ɡrænti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bail grantee"?

The bail grantee promised to ensure the defendant would appear in court. — Người được bảo lãnh phải đảm bảo rằng họ sẽ tuân thủ tất cả các điều kiện của hợp đồng.