Tiếng Việt
Tiền cổ tiếng Anh là gì?
tiền cổ tiếng Anh là ancient coins /ˈeɪn.ʃənt ˈkɔɪnz/. Tiền cổ là các đồng tiền từ thời kỳ cổ đại, phản ánh lịch sử và văn hóa của các nền văn minh xưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ancient coins
Ví dụ câu với tiền cổ / ancient coins
- 1
Ancient coins often have intricate designs that tell stories of the past.
Tiền cổ thường có những họa tiết tinh xảo kể câu chuyện của quá khứ.
- 2
Archaeologists found ancient coins during the excavation of the old city.
Các nhà khảo cổ đã tìm thấy tiền cổ trong quá trình khai quật thành phố cũ.
Ghi chú dùng từ tiền cổ
Tiền cổ là đồng tiền từ thời cổ đại, liên quan đến các thuật ngữ như 'archaeology' (khảo cổ học) và 'numismatics' (ngân hàng học).
Video minh hoạ tiền cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền cổ
Câu hỏi thường gặp về "tiền cổ"
Tiền cổ tiếng Anh là gì?
Tiền cổ tiếng Anh là "ancient coins" (danh từ), nghĩa là: Tiền cổ là các đồng tiền từ thời kỳ cổ đại, phản ánh lịch sử và văn hóa của các nền văn minh xưa.
"ancient coins" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ancient coins" nghĩa tiếng Việt là "tiền cổ". Tiền cổ là đồng tiền từ thời cổ đại, liên quan đến các thuật ngữ như 'archaeology' (khảo cổ học) và 'numismatics' (ngân hàng học).
Phát âm "ancient coins" như thế nào?
"ancient coins" có phiên âm IPA /ˈeɪn.ʃənt ˈkɔɪnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ancient coins"?
Tiền cổ thường có những họa tiết tinh xảo kể câu chuyện của quá khứ. — Ancient coins often have intricate designs that tell stories of the past.