The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền tệ ngân hàng tiếng Anh là gì?

tiền tệ ngân hàng tiếng Anh là bank currency /bæŋk ˈkɜːrənsi/. Tiền tệ do ngân hàng phát hành và quản lý, dùng trong các giao dịch tài chính.

Hình minh hoạ "tiền tệ ngân hàng" tiếng Anh là "bank currency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bank currency

Danh từ
/bæŋk ˈkɜːrənsi/

Ví dụ câu với tiền tệ ngân hàng / bank currency

  1. 1

    The bank currency is used for daily transactions.

    Tiền tệ ngân hàng được sử dụng để giao dịch hàng ngày.

  2. 2

    Banks often hold large reserves of bank currency.

    Ngân hàng thường giữ dự trữ lớn về tiền tệ ngân hàng.

Ghi chú dùng từ tiền tệ ngân hàng

Tiền tệ ngân hàng là loại tiền do ngân hàng phát hành, khác với tiền mặt hay tiền điện tử. Các thuật ngữ liên quan: 'tiền mặt' (cash), 'tiền điện tử' (digital currency), 'ngân hàng' (bank).

Video minh hoạ tiền tệ ngân hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền tệ ngân hàng

Câu hỏi thường gặp về "tiền tệ ngân hàng"

Tiền tệ ngân hàng tiếng Anh là gì?

Tiền tệ ngân hàng tiếng Anh là "bank currency" (danh từ), nghĩa là: Tiền tệ do ngân hàng phát hành và quản lý, dùng trong các giao dịch tài chính.

"bank currency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bank currency" nghĩa tiếng Việt là "tiền tệ ngân hàng". Tiền tệ ngân hàng là loại tiền do ngân hàng phát hành, khác với tiền mặt hay tiền điện tử.

Phát âm "bank currency" như thế nào?

"bank currency" có phiên âm IPA /bæŋk ˈkɜːrənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bank currency"?

Tiền tệ ngân hàng được sử dụng để giao dịch hàng ngày. — The bank currency is used for daily transactions.