Tiếng Việt
Tiền trả lại tiếng Anh là gì?
tiền trả lại tiếng Anh là change /ʧeɪnʤ/. Tiền thối lại khi trả lại tiền thừa sau mua hàng hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
change
Ví dụ câu với tiền trả lại / change
- 1
Could you give me the change from $10?
Bạn có thể đưa lại tiền thối từ 10 đô la không?
- 2
She counted her change before leaving the store.
Cô ấy đếm tiền thối trước khi rời khỏi cửa hàng.
Ghi chú dùng từ tiền trả lại
Tiền trả lại là số tiền thừa khi mua hàng. Các từ liên quan: refund (hoàn tiền), reimbursement (hoàn trả), cash back (tiền trả lại).
Video minh hoạ tiền trả lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền trả lại
Câu hỏi thường gặp về "tiền trả lại"
Tiền trả lại tiếng Anh là gì?
Tiền trả lại tiếng Anh là "change" (danh từ), nghĩa là: Tiền thối lại khi trả lại tiền thừa sau mua hàng hoặc dịch vụ.
"change" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"change" nghĩa tiếng Việt là "tiền trả lại". Tiền trả lại là số tiền thừa khi mua hàng.
Phát âm "change" như thế nào?
"change" có phiên âm IPA /ʧeɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "change"?
Bạn có thể đưa lại tiền thối từ 10 đô la không? — Could you give me the change from $10?