Tiếng Việt
Tiền việt nam tiếng Anh là gì?
tiền việt nam tiếng Anh là Vietnamese Dong /ˌvɪɛtˈnæmiz dɔŋ/. Đơn vị tiền tệ chính thức của Việt Nam, ký hiệu là VND.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnamese Dong
Ví dụ câu với tiền việt nam / Vietnamese Dong
- 1
Tôi đã gửi tiền bằng đồng Việt Nam.
I paid in Vietnamese Dong.
- 2
Giá cả ở Việt Nam thường tính bằng đồng Việt Nam.
Prices in Vietnam are usually listed in Vietnamese Dong.
Ghi chú dùng từ tiền việt nam
Tiền Việt Nam là đồng tiền chính thức của Việt Nam, còn các loại tiền tệ khác như USD hay EUR cũng có thể được sử dụng trong các giao dịch quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'currency' (đồng tiền), 'banknote' (tiền giấy), 'coin' ( tiền xu).
Video minh hoạ tiền việt nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền việt nam
- nammale
- tiềnmoney
- Việt NamVietnam
- tỷ đồngbillion dong
- Đương quyDong quai
- tiền đồngVietnamese dong
- trống đồngDong Son drum
- gà đông tảoDong Tao chicken
- việt nam đồngVietnamese dong
- ngã ba đồng lộcdong loc three-way intersection
- hội khoẻ phù đổngNational Phu Dong Sports Game
- trống đồng Đông SơnDong Son bronze drum
Câu hỏi thường gặp về "tiền việt nam"
Tiền việt nam tiếng Anh là gì?
Tiền việt nam tiếng Anh là "Vietnamese Dong" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị tiền tệ chính thức của Việt Nam, ký hiệu là VND.
"Vietnamese Dong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnamese Dong" nghĩa tiếng Việt là "tiền việt nam". Tiền Việt Nam là đồng tiền chính thức của Việt Nam, còn các loại tiền tệ khác như USD hay EUR cũng có thể được sử dụng trong các giao dịch quốc tế.
Phát âm "Vietnamese Dong" như thế nào?
"Vietnamese Dong" có phiên âm IPA /ˌvɪɛtˈnæmiz dɔŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnamese Dong"?
I paid in Vietnamese Dong. — Tôi đã gửi tiền bằng đồng Việt Nam.