Tiếng Việt
Đương quy tiếng Anh là gì?
Đương quy tiếng Anh là Dong quai /dɒŋ kweɪ/. Thảo dược trong y học cổ truyền Trung Quốc, thường dùng để điều hòa kinh nguyệt và hỗ trợ sức khỏe phụ nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dong quai
Ví dụ câu với Đương quy / Dong quai
- 1
Dong quai thường được sử dụng trong các bài thuốc để cân bằng nội tiết tố.
Dong quai is often used in herbal remedies to balance hormones.
- 2
Bạn có biết rằng đương quy có thể giúp giảm các triệu chứng tiền kinh nguyệt?
Did you know that dong quai can help reduce premenstrual symptoms?
Ghi chú dùng từ Đương quy
Đương quy là một loại thảo dược quý trong y học cổ truyền, liên quan đến các từ như 'herbal medicine' (thuốc thảo dược), 'menstrual health' (sức khỏe kinh nguyệt), và 'hormonal balance' (cân bằng nội tiết).
Video minh hoạ Đương quy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đương quy
Câu hỏi thường gặp về "Đương quy"
Đương quy tiếng Anh là gì?
Đương quy tiếng Anh là "Dong quai" (danh từ), nghĩa là: Thảo dược trong y học cổ truyền Trung Quốc, thường dùng để điều hòa kinh nguyệt và hỗ trợ sức khỏe phụ nữ.
"Dong quai" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dong quai" nghĩa tiếng Việt là "Đương quy". Đương quy là một loại thảo dược quý trong y học cổ truyền, liên quan đến các từ như 'herbal medicine' (thuốc thảo dược), 'menstrual health' (sức khỏe kinh nguyệt), và 'hormonal balance' (cân bằng nội tiết).
Phát âm "Dong quai" như thế nào?
"Dong quai" có phiên âm IPA /dɒŋ kweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dong quai"?
Dong quai is often used in herbal remedies to balance hormones. — Dong quai thường được sử dụng trong các bài thuốc để cân bằng nội tiết tố.