The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếng sét ái tình tiếng Anh là gì?

tiếng sét ái tình tiếng Anh là love at first sight /lʌv æt fɜːrst saɪt/. Cảm giác yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Hình minh hoạ "tiếng sét ái tình" tiếng Anh là "love at first sight"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

love at first sight

Cụm từ
/lʌv æt fɜːrst saɪt/

Ví dụ câu với tiếng sét ái tình / love at first sight

  1. 1

    Chúng tôi gặp nhau lần đầu và đã cảm thấy yêu ngay từ ánh nhìn đầu tiên.

    They met for the first time and fell in love at first sight.

  2. 2

    Tình yêu sét đánh có thể xảy ra bất cứ lúc nào.

    Love at first sight can happen anytime.

Ghi chú dùng từ tiếng sét ái tình

Cụm từ diễn tả cảm giác yêu ngay từ lần gặp đầu tiên. Các từ liên quan: 'romance' (tình lãng mạn), 'crush' (người crush), 'infatuation' (mê đắm).

Video minh hoạ tiếng sét ái tình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếng sét ái tình

Câu hỏi thường gặp về "tiếng sét ái tình"

Tiếng sét ái tình tiếng Anh là gì?

Tiếng sét ái tình tiếng Anh là "love at first sight" (cụm từ), nghĩa là: Cảm giác yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên.

"love at first sight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"love at first sight" nghĩa tiếng Việt là "tiếng sét ái tình". Cụm từ diễn tả cảm giác yêu ngay từ lần gặp đầu tiên.

Phát âm "love at first sight" như thế nào?

"love at first sight" có phiên âm IPA /lʌv æt fɜːrst saɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "love at first sight"?

They met for the first time and fell in love at first sight. — Chúng tôi gặp nhau lần đầu và đã cảm thấy yêu ngay từ ánh nhìn đầu tiên.