The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình yêu sét đánh tiếng Anh là gì?

tình yêu sét đánh tiếng Anh là love at first sight /lʌv æt fɜrst saɪt/. Tình cảm yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên, cảm xúc mạnh mẽ và nhanh chóng.

Hình minh hoạ "tình yêu sét đánh" tiếng Anh là "love at first sight"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

love at first sight

Danh từ
/lʌv æt fɜrst saɪt/

Ví dụ câu với tình yêu sét đánh / love at first sight

  1. 1

    Họ gặp nhau lần đầu và ngay lập tức yêu nhau. Đó là tình yêu sét đánh.

    They met for the first time and fell in love instantly. It was love at first sight.

  2. 2

    Cô ấy tin vào tình yêu sét đánh và đã kết hôn sau một tháng quen biết.

    She believes in love at first sight and got married after a month of knowing each other.

Ghi chú dùng từ tình yêu sét đánh

Tình yêu sét đánh là cảm xúc yêu mãnh liệt ngay từ lần gặp đầu tiên. Các từ liên quan: 'instant attraction' (sự thu hút ngay lập tức), 'romantic impulse' (xung động lãng mạn), 'love at first sight' (tình yêu sét đánh).

Video minh hoạ tình yêu sét đánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình yêu sét đánh

Câu hỏi thường gặp về "tình yêu sét đánh"

Tình yêu sét đánh tiếng Anh là gì?

Tình yêu sét đánh tiếng Anh là "love at first sight" (danh từ), nghĩa là: Tình cảm yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên, cảm xúc mạnh mẽ và nhanh chóng.

"love at first sight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"love at first sight" nghĩa tiếng Việt là "tình yêu sét đánh". Tình yêu sét đánh là cảm xúc yêu mãnh liệt ngay từ lần gặp đầu tiên.

Phát âm "love at first sight" như thế nào?

"love at first sight" có phiên âm IPA /lʌv æt fɜrst saɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "love at first sight"?

They met for the first time and fell in love instantly. It was love at first sight. — Họ gặp nhau lần đầu và ngay lập tức yêu nhau. Đó là tình yêu sét đánh.