The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xa mặt cách lòng tiếng Anh là gì?

xa mặt cách lòng tiếng Anh là out of sight, out of mind /aʊt ʌv saɪt, aʊt ʌv maɪnd/. Không gặp gỡ hoặc không nhìn thấy nhau thì dễ quên hoặc không nghĩ đến nhau.

Hình minh hoạ "xa mặt cách lòng" tiếng Anh là "out of sight, out of mind"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

out of sight, out of mind

Cụm từ
/aʊt ʌv saɪt, aʊt ʌv maɪnd/

Ví dụ câu với xa mặt cách lòng / out of sight, out of mind

  1. 1

    Dù xa mặt cách lòng, chúng tôi vẫn giữ liên lạc thường xuyên.

    Even out of sight, out of mind, they still keep in touch regularly.

  2. 2

    Sau nhiều năm xa cách, họ đã quên nhau.

    After many years apart, they had out of sight, out of mind.

Ghi chú dùng từ xa mặt cách lòng

Cụm từ này diễn đạt ý rằng khi không gặp gỡ hoặc không nhìn thấy ai đó trong thời gian dài, thường sẽ quên hoặc không nghĩ đến họ. Các từ liên quan: forget (quên), distance (khoảng cách), memory (kí ức).

Video minh hoạ xa mặt cách lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xa mặt cách lòng

Câu hỏi thường gặp về "xa mặt cách lòng"

Xa mặt cách lòng tiếng Anh là gì?

Xa mặt cách lòng tiếng Anh là "out of sight, out of mind" (cụm từ), nghĩa là: Không gặp gỡ hoặc không nhìn thấy nhau thì dễ quên hoặc không nghĩ đến nhau.

"out of sight, out of mind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"out of sight, out of mind" nghĩa tiếng Việt là "xa mặt cách lòng". Cụm từ này diễn đạt ý rằng khi không gặp gỡ hoặc không nhìn thấy ai đó trong thời gian dài, thường sẽ quên hoặc không nghĩ đến họ.

Phát âm "out of sight, out of mind" như thế nào?

"out of sight, out of mind" có phiên âm IPA /aʊt ʌv saɪt, aʊt ʌv maɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "out of sight, out of mind"?

Even out of sight, out of mind, they still keep in touch regularly. — Dù xa mặt cách lòng, chúng tôi vẫn giữ liên lạc thường xuyên.