Tiếng Việt
Ngoài tầm mắt tiếng Anh là gì?
ngoài tầm mắt tiếng Anh là Out of sight /aʊt əv saɪt/. Không thể nhìn thấy được, nằm ngoài tầm nhìn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Out of sight
Ví dụ câu với ngoài tầm mắt / Out of sight
- 1
The mountain was out of sight behind the clouds.
Ngọn núi đã khuất sau đám mây.
- 2
The shop is out of sight from here.
Cửa hàng nằm ngoài tầm mắt từ đây.
Ghi chú dùng từ ngoài tầm mắt
Cụm từ này dùng để chỉ vật hoặc người không thể nhìn thấy do vị trí hoặc điều kiện. Các từ liên quan: 'out of view' (ngoài tầm nhìn), 'hidden' (ẩn), 'obscured' (bị che khuất).
Video minh hoạ ngoài tầm mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoài tầm mắt
Câu hỏi thường gặp về "ngoài tầm mắt"
Ngoài tầm mắt tiếng Anh là gì?
Ngoài tầm mắt tiếng Anh là "Out of sight" (cụm từ), nghĩa là: Không thể nhìn thấy được, nằm ngoài tầm nhìn.
"Out of sight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Out of sight" nghĩa tiếng Việt là "ngoài tầm mắt". Cụm từ này dùng để chỉ vật hoặc người không thể nhìn thấy do vị trí hoặc điều kiện.
Phát âm "Out of sight" như thế nào?
"Out of sight" có phiên âm IPA /aʊt əv saɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Out of sight"?
Ngọn núi đã khuất sau đám mây. — The mountain was out of sight behind the clouds.