The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tầm ngắm tiếng Anh là gì?

tầm ngắm tiếng Anh là line of sight /laɪn əv saɪt/. Chỉ hướng nhìn hoặc mục tiêu mà người quan sát có thể nhìn thấy rõ ràng trong phạm vi nhìn của mình.

Hình minh hoạ "tầm ngắm" tiếng Anh là "line of sight"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

line of sight

Danh từ
/laɪn əv saɪt/

Ví dụ câu với tầm ngắm / line of sight

  1. 1

    Tôi đã điều chỉnh súng để có tầm ngắm chính xác hơn.

    He adjusted his scope to improve his line of sight.

  2. 2

    Chúng tôi không thể thấy mục tiêu rõ ràng trong tầm ngắm của mình.

    We couldn't see the target clearly in our line of sight.

Ghi chú dùng từ tầm ngắm

Tầm ngắm đề cập đến phạm vi hoặc hướng nhìn rõ ràng của mắt hoặc thiết bị như súng ngắm. Các từ liên quan gồm có 'vision' (tầm nhìn), 'aim' (mục tiêu), 'target' (mục tiêu).

Video minh hoạ tầm ngắm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tầm ngắm

Câu hỏi thường gặp về "tầm ngắm"

Tầm ngắm tiếng Anh là gì?

Tầm ngắm tiếng Anh là "line of sight" (danh từ), nghĩa là: Chỉ hướng nhìn hoặc mục tiêu mà người quan sát có thể nhìn thấy rõ ràng trong phạm vi nhìn của mình.

"line of sight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"line of sight" nghĩa tiếng Việt là "tầm ngắm". Tầm ngắm đề cập đến phạm vi hoặc hướng nhìn rõ ràng của mắt hoặc thiết bị như súng ngắm.

Phát âm "line of sight" như thế nào?

"line of sight" có phiên âm IPA /laɪn əv saɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "line of sight"?

He adjusted his scope to improve his line of sight. — Tôi đã điều chỉnh súng để có tầm ngắm chính xác hơn.