Tiếng Việt
Lạ mắt tiếng Anh là gì?
lạ mắt tiếng Anh là unusual sight /ˌʌnˈjuːʒuəl saɪt/. Một cảnh tượng hoặc vật gì đó khác thường, gây chú ý hoặc ngạc nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unusual sight
Ví dụ câu với lạ mắt / unusual sight
- 1
Cảnh tượng đó thật lạ mắt và khiến mọi người phải chú ý.
That sight was truly unusual and caught everyone's attention.
- 2
Chúng tôi thấy một kiến trúc lạ mắt trong khu phố cổ.
We saw an unusual sight in the old town.
Ghi chú dùng từ lạ mắt
Lạ mắt mô tả một điều gì đó khác thường, gây ấn tượng mạnh. Các từ liên quan: 'bất thường' (unusual), 'đặc biệt' (special), 'kỳ lạ' (strange).
Video minh hoạ lạ mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lạ mắt
Câu hỏi thường gặp về "lạ mắt"
Lạ mắt tiếng Anh là gì?
Lạ mắt tiếng Anh là "unusual sight" (danh từ), nghĩa là: Một cảnh tượng hoặc vật gì đó khác thường, gây chú ý hoặc ngạc nhiên.
"unusual sight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unusual sight" nghĩa tiếng Việt là "lạ mắt". Lạ mắt mô tả một điều gì đó khác thường, gây ấn tượng mạnh.
Phát âm "unusual sight" như thế nào?
"unusual sight" có phiên âm IPA /ˌʌnˈjuːʒuəl saɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unusual sight"?
That sight was truly unusual and caught everyone's attention. — Cảnh tượng đó thật lạ mắt và khiến mọi người phải chú ý.