The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếng Việt có dấu tiếng Anh là gì?

tiếng Việt có dấu tiếng Anh là Vietnamese with accent marks /ˌvjɛtnəˈmiːz wɪð ˈæksənt mɑːks/. Tiếng Việt có dấu là dạng tiếng Việt sử dụng các dấu phụ để thể hiện các âm tiết và âm vị khác nhau trong chữ viết.

Hình minh hoạ "tiếng Việt có dấu" tiếng Anh là "Vietnamese with accent marks"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vietnamese with accent marks

Danh từ
/ˌvjɛtnəˈmiːz wɪð ˈæksənt mɑːks/

Ví dụ câu với tiếng Việt có dấu / Vietnamese with accent marks

  1. 1

    Bạn có thể đọc tiếng Việt có dấu dễ dàng hơn khi luyện tập thường xuyên.

    You can read Vietnamese with accent marks more easily with regular practice.

  2. 2

    Viết tiếng Việt có dấu giúp người đọc hiểu rõ ý nghĩa hơn.

    Writing Vietnamese with accent marks helps readers understand the meaning more clearly.

Ghi chú dùng từ tiếng Việt có dấu

Tiếng Việt có dấu là phần quan trọng của chữ viết tiếng Việt, giúp phân biệt các từ có cùng chữ cái nhưng khác nghĩa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tiếng Việt không dấu' (Vietnamese without accent marks), 'dấu' (accent marks), và 'chữ quốc ngữ' (quốc ngữ script).

Video minh hoạ tiếng Việt có dấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếng Việt có dấu

Câu hỏi thường gặp về "tiếng Việt có dấu"

Tiếng Việt có dấu tiếng Anh là gì?

Tiếng Việt có dấu tiếng Anh là "Vietnamese with accent marks" (danh từ), nghĩa là: Tiếng Việt có dấu là dạng tiếng Việt sử dụng các dấu phụ để thể hiện các âm tiết và âm vị khác nhau trong chữ viết.

"Vietnamese with accent marks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vietnamese with accent marks" nghĩa tiếng Việt là "tiếng Việt có dấu". Tiếng Việt có dấu là phần quan trọng của chữ viết tiếng Việt, giúp phân biệt các từ có cùng chữ cái nhưng khác nghĩa.

Phát âm "Vietnamese with accent marks" như thế nào?

"Vietnamese with accent marks" có phiên âm IPA /ˌvjɛtnəˈmiːz wɪð ˈæksənt mɑːks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vietnamese with accent marks"?

You can read Vietnamese with accent marks more easily with regular practice. — Bạn có thể đọc tiếng Việt có dấu dễ dàng hơn khi luyện tập thường xuyên.