Tiếng Việt
Ngoặc kép tiếng Anh là gì?
ngoặc kép tiếng Anh là Quotation marks /ˈkwəʊ.teɪ.ʃən mɑːrks/. Dấu ngoặc kép là ký hiệu dùng để trích dẫn lời nói hoặc đoạn văn trong văn bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quotation marks
Ví dụ câu với ngoặc kép / Quotation marks
- 1
Anh ấy nói, "Tôi sẽ đến vào lúc sáu giờ."
He said, "I will come at six o'clock."
- 2
Trong bài viết này, tác giả sử dụng "nghệ thuật" để mô tả sự sáng tạo.
In this article, the author uses "art" to describe creativity.
Ghi chú dùng từ ngoặc kép
Dấu ngoặc kép dùng để trích dẫn lời nói hoặc đoạn văn. Các từ liên quan: "dấu ngoặc đơn" (single quotation marks), "dấu ngoặc vuông" (square brackets), "trích dẫn" (quotation).
Video minh hoạ ngoặc kép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoặc kép
- képdouble
- ngoặcParenthesis
- Dấu ngoặc képQuotation Marks
- dấu ngoặc kép (" ")double quotation mark
- bị rạnhave stretch marks
- rạn dastretch marks
- ngoặc đơnRound brackets
- ngoặc tayhook
- ngoặc nhọnAngle brackets
- ngoặc vuôngSquare brackets
- tiếng Việt có dấuVietnamese with accent marks
- Dấu trong tiếng ViệtVietnamese Marks
Câu hỏi thường gặp về "ngoặc kép"
Ngoặc kép tiếng Anh là gì?
Ngoặc kép tiếng Anh là "Quotation marks" (danh từ), nghĩa là: Dấu ngoặc kép là ký hiệu dùng để trích dẫn lời nói hoặc đoạn văn trong văn bản.
"Quotation marks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quotation marks" nghĩa tiếng Việt là "ngoặc kép". Dấu ngoặc kép dùng để trích dẫn lời nói hoặc đoạn văn.
Phát âm "Quotation marks" như thế nào?
"Quotation marks" có phiên âm IPA /ˈkwəʊ.teɪ.ʃən mɑːrks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quotation marks"?
He said, "I will come at six o'clock." — Anh ấy nói, "Tôi sẽ đến vào lúc sáu giờ."