The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dấu ngoặc kép tiếng Anh là gì?

Dấu ngoặc kép tiếng Anh là Quotation Marks /ˈkwəʊteɪʃən mɑːks/. Dấu dùng để bao quanh lời nói, trích dẫn hoặc các phần cần nhấn mạnh trong văn bản.

Hình minh hoạ "Dấu ngoặc kép" tiếng Anh là "Quotation Marks"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Quotation Marks

Danh từ
/ˈkwəʊteɪʃən mɑːks/

Ví dụ câu với Dấu ngoặc kép / Quotation Marks

  1. 1

    Anh ấy nói, "Tôi sẽ đến vào buổi sáng."

    He said, "I will come in the morning."

  2. 2

    Trong bài viết, tác giả sử dụng dấu ngoặc kép để trích dẫn.

    In the article, the author used quotation marks to cite.

Ghi chú dùng từ Dấu ngoặc kép

Dấu ngoặc kép dùng để trích dẫn hoặc nhấn mạnh. Các từ liên quan: 'Dấu ngoặc đơn' (single quotation marks), 'Dấu chấm' (period), 'Dấu phẩy' (comma).

Video minh hoạ Dấu ngoặc kép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Dấu ngoặc kép

Câu hỏi thường gặp về "Dấu ngoặc kép"

Dấu ngoặc kép tiếng Anh là gì?

Dấu ngoặc kép tiếng Anh là "Quotation Marks" (danh từ), nghĩa là: Dấu dùng để bao quanh lời nói, trích dẫn hoặc các phần cần nhấn mạnh trong văn bản.

"Quotation Marks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Quotation Marks" nghĩa tiếng Việt là "Dấu ngoặc kép". Dấu ngoặc kép dùng để trích dẫn hoặc nhấn mạnh.

Phát âm "Quotation Marks" như thế nào?

"Quotation Marks" có phiên âm IPA /ˈkwəʊteɪʃən mɑːks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Quotation Marks"?

He said, "I will come in the morning." — Anh ấy nói, "Tôi sẽ đến vào buổi sáng."