The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếp nhận một sự thật khó khăn tiếng Anh là gì?

tiếp nhận một sự thật khó khăn tiếng Anh là accept a difficult truth /əkˈsɛpt ə ˈdɪfəkəlt truθ/. Chấp nhận một sự thật khó khăn hoặc không dễ dàng chấp nhận.

Hình minh hoạ "tiếp nhận một sự thật khó khăn" tiếng Anh là "accept a difficult truth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

accept a difficult truth

Cụm từ
/əkˈsɛpt ə ˈdɪfəkəlt truθ/

Ví dụ câu với tiếp nhận một sự thật khó khăn / accept a difficult truth

  1. 1

    Anh ấy đã chấp nhận sự thật khó khăn về cái chết của cha mình.

    He had to accept the difficult truth about his father's death.

  2. 2

    Chúng ta cần phải chấp nhận những điều không thể thay đổi.

    We need to accept things that cannot be changed.

Ghi chú dùng từ tiếp nhận một sự thật khó khăn

Thường dùng trong các tình huống chấp nhận sự thật khó khăn. Các từ liên quan: 'accept' (chấp nhận), 'truth' (sự thật), 'reality' (thực tại).

Video minh hoạ tiếp nhận một sự thật khó khăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếp nhận một sự thật khó khăn

Câu hỏi thường gặp về "tiếp nhận một sự thật khó khăn"

Tiếp nhận một sự thật khó khăn tiếng Anh là gì?

Tiếp nhận một sự thật khó khăn tiếng Anh là "accept a difficult truth" (cụm từ), nghĩa là: Chấp nhận một sự thật khó khăn hoặc không dễ dàng chấp nhận.

"accept a difficult truth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"accept a difficult truth" nghĩa tiếng Việt là "tiếp nhận một sự thật khó khăn". Thường dùng trong các tình huống chấp nhận sự thật khó khăn.

Phát âm "accept a difficult truth" như thế nào?

"accept a difficult truth" có phiên âm IPA /əkˈsɛpt ə ˈdɪfəkəlt truθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "accept a difficult truth"?

He had to accept the difficult truth about his father's death. — Anh ấy đã chấp nhận sự thật khó khăn về cái chết của cha mình.