Tiếng Việt
Tiếp nhận tiếng Anh là gì?
tiếp nhận tiếng Anh là receive /rəˈsiv/. Sự nhận lấy hoặc tiếp thu cái gì đó từ người khác hoặc từ nguồn khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
receive
Ví dụ câu với tiếp nhận / receive
- 1
Tôi đã nhận được thư của bạn sáng nay.
I received your letter this morning.
- 2
Chúng tôi đã nhận được hàng hóa đúng hạn.
We received the goods on time.
Ghi chú dùng từ tiếp nhận
Tiếp nhận là hành động nhận lấy cái gì đó, thường liên quan đến thông tin hoặc vật chất. Các từ liên quan gồm có 'accept' (chấp nhận), 'admit' (thừa nhận), và 'obtain' (đạt được).
Video minh hoạ tiếp nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếp nhận
- tiếp nhận hồ sơreceive applications
- tiếp nhận kiến thứcperceive knowledge
- tiếp nhận thông tinaccess to information
- tiếp nhận một sự thật khó khănaccept a difficult truth
- nhậnreceive
- tiếpresponse
- sự tiếp nhậnacceptance
- nguồn tiếp nhậnReceiving source
- cơ quan tiếp nhậnreceiving agency
- LãnhReceive
- ăn lộcreceive blessings
- thụ lộcreceive blessings
Câu hỏi thường gặp về "tiếp nhận"
Tiếp nhận tiếng Anh là gì?
Tiếp nhận tiếng Anh là "receive" (danh từ), nghĩa là: Sự nhận lấy hoặc tiếp thu cái gì đó từ người khác hoặc từ nguồn khác.
"receive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"receive" nghĩa tiếng Việt là "tiếp nhận". Tiếp nhận là hành động nhận lấy cái gì đó, thường liên quan đến thông tin hoặc vật chất.
Phát âm "receive" như thế nào?
"receive" có phiên âm IPA /rəˈsiv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "receive"?
I received your letter this morning. — Tôi đã nhận được thư của bạn sáng nay.