Tiếng Việt
Tiếp sức mùa thi tiếng Anh là gì?
tiếp sức mùa thi tiếng Anh là support for exam season /ɪgˈzæm ˈsizən səˈpɔrtɪŋ/. Hành động giúp đỡ hoặc cổ vũ sĩ khí cho thí sinh trong mùa thi cử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
support for exam season
Ví dụ câu với tiếp sức mùa thi / support for exam season
- 1
Các tình nguyện viên đã tiếp sức mùa thi cho các sĩ tử bằng cách phát nước và động viên.
Volunteers supported students during exam season by providing water and encouragement.
- 2
Gia đình và bạn bè thường tiếp sức mùa thi để giúp thí sinh tự tin hơn.
Family and friends often support students during exam season to boost their confidence.
Ghi chú dùng từ tiếp sức mùa thi
Tiếp sức mùa thi là hoạt động hỗ trợ tinh thần và vật chất cho thí sinh trong kỳ thi. Các từ liên quan gồm 'hỗ trợ', 'động viên', 'tư vấn'.
Video minh hoạ tiếp sức mùa thi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếp sức mùa thi
Câu hỏi thường gặp về "tiếp sức mùa thi"
Tiếp sức mùa thi tiếng Anh là gì?
Tiếp sức mùa thi tiếng Anh là "support for exam season" (động từ), nghĩa là: Hành động giúp đỡ hoặc cổ vũ sĩ khí cho thí sinh trong mùa thi cử.
"support for exam season" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"support for exam season" nghĩa tiếng Việt là "tiếp sức mùa thi". Tiếp sức mùa thi là hoạt động hỗ trợ tinh thần và vật chất cho thí sinh trong kỳ thi.
Phát âm "support for exam season" như thế nào?
"support for exam season" có phiên âm IPA /ɪgˈzæm ˈsizən səˈpɔrtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "support for exam season"?
Volunteers supported students during exam season by providing water and encouragement. — Các tình nguyện viên đã tiếp sức mùa thi cho các sĩ tử bằng cách phát nước và động viên.