The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiến dịch tiếp sức mùa thi tiếng Anh là gì?

chiến dịch tiếp sức mùa thi tiếng Anh là exam assistance campaign /ɪɡˈzæm əˈsɪstəns kæmˈpeɪn/. Chiến dịch nhằm hỗ trợ học sinh trong kỳ thi tuyển sinh, thường gồm các hoạt động giúp đỡ về kiến thức và tinh thần.

Hình minh hoạ "chiến dịch tiếp sức mùa thi" tiếng Anh là "exam assistance campaign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exam assistance campaign

Danh từ
/ɪɡˈzæm əˈsɪstəns kæmˈpeɪn/

Ví dụ câu với chiến dịch tiếp sức mùa thi / exam assistance campaign

  1. 1

    Chiến dịch tiếp sức mùa thi đã giúp nhiều học sinh vượt qua kỳ thi quan trọng.

    The exam assistance campaign helped many students succeed in the important exam.

  2. 2

    Các tình nguyện viên tham gia chiến dịch để hỗ trợ các thí sinh trong mùa thi.

    Volunteers participated in the campaign to support candidates during the exam season.

Ghi chú dùng từ chiến dịch tiếp sức mùa thi

Chiến dịch tiếp sức mùa thi là hoạt động hỗ trợ học sinh trong kỳ thi tuyển sinh. Các thuật ngữ liên quan: 'tư vấn học tập' (study counseling), 'hỗ trợ tâm lý' (psychological support), 'đề thi thử' (practice exam).

Video minh hoạ chiến dịch tiếp sức mùa thi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiến dịch tiếp sức mùa thi

Câu hỏi thường gặp về "chiến dịch tiếp sức mùa thi"

Chiến dịch tiếp sức mùa thi tiếng Anh là gì?

Chiến dịch tiếp sức mùa thi tiếng Anh là "exam assistance campaign" (danh từ), nghĩa là: Chiến dịch nhằm hỗ trợ học sinh trong kỳ thi tuyển sinh, thường gồm các hoạt động giúp đỡ về kiến thức và tinh thần.

"exam assistance campaign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exam assistance campaign" nghĩa tiếng Việt là "chiến dịch tiếp sức mùa thi". Chiến dịch tiếp sức mùa thi là hoạt động hỗ trợ học sinh trong kỳ thi tuyển sinh.

Phát âm "exam assistance campaign" như thế nào?

"exam assistance campaign" có phiên âm IPA /ɪɡˈzæm əˈsɪstəns kæmˈpeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exam assistance campaign"?

The exam assistance campaign helped many students succeed in the important exam. — Chiến dịch tiếp sức mùa thi đã giúp nhiều học sinh vượt qua kỳ thi quan trọng.