Tiếng Việt
Tiếp tục công việc tiếng Anh là gì?
tiếp tục công việc tiếng Anh là continue working /kənˈtɪnju ˈwɜrkɪŋ/. Tiếp tục thực hiện công việc đang làm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
continue working
Ví dụ câu với tiếp tục công việc / continue working
- 1
Họ quyết định tiếp tục công việc sau giờ nghỉ.
They decided to continue working after the break.
- 2
Chúng ta cần tiếp tục làm việc để hoàn thành dự án đúng hạn.
We need to continue working to finish the project on time.
Ghi chú dùng từ tiếp tục công việc
Cụm từ này dùng để nói về việc duy trì hoạt động làm việc. Các từ liên quan: 'proceed' (tiến hành), 'persist' (kiên trì), 'carry on' (tiếp tục).
Video minh hoạ tiếp tục công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếp tục công việc
Câu hỏi thường gặp về "tiếp tục công việc"
Tiếp tục công việc tiếng Anh là gì?
Tiếp tục công việc tiếng Anh là "continue working" (cụm từ), nghĩa là: Tiếp tục thực hiện công việc đang làm.
"continue working" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"continue working" nghĩa tiếng Việt là "tiếp tục công việc". Cụm từ này dùng để nói về việc duy trì hoạt động làm việc.
Phát âm "continue working" như thế nào?
"continue working" có phiên âm IPA /kənˈtɪnju ˈwɜrkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "continue working"?
They decided to continue working after the break. — Họ quyết định tiếp tục công việc sau giờ nghỉ.