Tiếng Việt
Tiết canh tiếng Anh là gì?
tiết canh tiếng Anh là raw blood pudding /rɑ blʌd ˈpʊdɪŋ/. Món ăn truyền thống của Việt Nam làm từ máu động vật, thường trộn với các thành phần khác như thịt hoặc gan rồi ăn sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
raw blood pudding
Ví dụ câu với tiết canh / raw blood pudding
- 1
Tôi thích ăn tiết canh vào buổi sáng.
I like to eat raw blood pudding in the morning.
- 2
Tiết canh là món đặc sản nổi tiếng của Hà Nội.
Raw blood pudding is a famous specialty of Hanoi.
Ghi chú dùng từ tiết canh
Tiết canh là món ăn truyền thống Việt Nam, thường làm từ máu heo hoặc vịt. Các từ liên quan: 'blood sausage' (xúc xích làm từ máu), 'pudding' (món tráng miệng mềm), 'traditional cuisine' (ẩm thực truyền thống).
Video minh hoạ tiết canh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiết canh
Câu hỏi thường gặp về "tiết canh"
Tiết canh tiếng Anh là gì?
Tiết canh tiếng Anh là "raw blood pudding" (danh từ), nghĩa là: Món ăn truyền thống của Việt Nam làm từ máu động vật, thường trộn với các thành phần khác như thịt hoặc gan rồi ăn sống.
"raw blood pudding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"raw blood pudding" nghĩa tiếng Việt là "tiết canh". Tiết canh là món ăn truyền thống Việt Nam, thường làm từ máu heo hoặc vịt.
Phát âm "raw blood pudding" như thế nào?
"raw blood pudding" có phiên âm IPA /rɑ blʌd ˈpʊdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "raw blood pudding"?
I like to eat raw blood pudding in the morning. — Tôi thích ăn tiết canh vào buổi sáng.