The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiết ra tiếng Anh là gì?

tiết ra tiếng Anh là emit /ɪˈmɪt/. phát ra, tỏa ra (ánh sáng, khí, âm thanh, v.v.)

Hình minh hoạ "tiết ra" tiếng Anh là "emit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

emit

Động từ
/ɪˈmɪt/

Ví dụ câu với tiết ra / emit

  1. 1

    Cây đèn phát ra ánh sáng rực rỡ trong phòng.

    The lamp emits a bright light in the room.

  2. 2

    Con chó phát ra tiếng sủa khi có người lạ.

    The dog emits a bark when there is a stranger.

Ghi chú dùng từ tiết ra

Từ 'emit' dùng để chỉ hành động phát ra hoặc tỏa ra thứ gì đó như ánh sáng, khí, âm thanh. Các từ liên quan gồm 'release' (giải phóng), 'discharge' (xả ra), 'radiate' (tỏa ra).

Video minh hoạ tiết ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiết ra

Câu hỏi thường gặp về "tiết ra"

Tiết ra tiếng Anh là gì?

Tiết ra tiếng Anh là "emit" (động từ), nghĩa là: phát ra, tỏa ra (ánh sáng, khí, âm thanh, v.v.)

"emit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"emit" nghĩa tiếng Việt là "tiết ra". Từ 'emit' dùng để chỉ hành động phát ra hoặc tỏa ra thứ gì đó như ánh sáng, khí, âm thanh.

Phát âm "emit" như thế nào?

"emit" có phiên âm IPA /ɪˈmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "emit"?

The lamp emits a bright light in the room. — Cây đèn phát ra ánh sáng rực rỡ trong phòng.